TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

柯里化

kēlǐhuà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHA LÝ HÓA

柯里化 nghĩa là Currying.

Nghĩa của 柯里化

kēlǐhuà

KHA LÝ HÓA
  1. máy tính Currying

Câu hỏi thường gặp

柯里化 nghĩa là gì?

柯里化 (kēlǐhuà) nghĩa là Currying.

柯里化 đọc thế nào?

柯里化 đọc là kēlǐhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 柯里化 là gì?

Âm Hán Việt của 柯里化 là "kha lý hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.