TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

栈阁

zhàngé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 棧閣

Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo)

栈阁 nghĩa là Đường ván xây dọc theo sườn vách đá.

Nghĩa của 栈阁

zhàngé

phồn thể 棧閣
  1. Đường ván xây dọc theo sườn vách đá

Câu hỏi thường gặp

栈阁 nghĩa là gì?

栈阁 (zhàngé) nghĩa là Đường ván xây dọc theo sườn vách đá.

栈阁 đọc thế nào?

栈阁 đọc là zhàngé (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.