TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

树洞

shùdòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 樹洞

Âm Hán Việt THỤ ĐỘNG

树洞 nghĩa là hốc cây.

Nghĩa của 树洞

shùdòng

THỤ ĐỘNGDanh từphồn thể 樹洞
  1. Hốc cây
  2. tiếng lóng Nền tảng ẩn danh để chia sẻ bí mật
  3. tiếng lóng Người bạn tâm giao

Câu hỏi thường gặp

树洞 nghĩa là gì?

树洞 (shùdòng) nghĩa là hốc cây.

树洞 đọc thế nào?

树洞 đọc là shùdòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 树洞 là gì?

Âm Hán Việt của 树洞 là "thụ động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.