TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

样机

yàngjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 樣機

Âm Hán Việt DẠNG CƠ

样机 nghĩa là nguyên mẫu.

Nghĩa của 样机

yàngjī

DẠNG CƠDanh từphồn thể 樣機
  1. Nguyên mẫu

Câu hỏi thường gặp

样机 nghĩa là gì?

样机 (yàngjī) nghĩa là nguyên mẫu.

样机 đọc thế nào?

样机 đọc là yàngjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 样机 là gì?

Âm Hán Việt của 样机 là "dạng cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.