TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

核合成

héhéchéng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠCH HỢP THÀNH

核合成 nghĩa là Quá trình tổng hợp hạt nhân.

Nghĩa của 核合成

héhéchéng

HẠCH HỢP THÀNH
  1. Quá trình tổng hợp hạt nhân

Câu hỏi thường gặp

核合成 nghĩa là gì?

核合成 (héhéchéng) nghĩa là Quá trình tổng hợp hạt nhân.

核合成 đọc thế nào?

核合成 đọc là héhéchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 核合成 là gì?

Âm Hán Việt của 核合成 là "hạch hợp thành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.