TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

核糖

hétáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠCH ĐƯỜNG

核糖 nghĩa là Ribose.

Nghĩa của 核糖

hétáng

HẠCH ĐƯỜNGDanh từ
  1. Ribose

Câu hỏi thường gặp

核糖 nghĩa là gì?

核糖 (hétáng) nghĩa là Ribose.

核糖 đọc thế nào?

核糖 đọc là hétáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 核糖 là gì?

Âm Hán Việt của 核糖 là "hạch đường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.