TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

核糖体

hétángtǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 核糖體

Âm Hán Việt HẠCH ĐƯỜNG THỂ

核糖体 nghĩa là Ribosome.

Nghĩa của 核糖体

hétángtǐ

HẠCH ĐƯỜNG THỂDanh từphồn thể 核糖體
  1. Ribosome

Câu hỏi thường gặp

核糖体 nghĩa là gì?

核糖体 (hétángtǐ) nghĩa là Ribosome.

核糖体 đọc thế nào?

核糖体 đọc là hétángtǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 核糖体 là gì?

Âm Hán Việt của 核糖体 là "hạch đường thể".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.