核糖核酸 (hétánghésuān) nghĩa là Axit ribonucleic (RNA).
核糖核酸 đọc thế nào?
核糖核酸 đọc là hétánghésuān (pinyin).
Âm Hán Việt của 核糖核酸 là gì?
Âm Hán Việt của 核糖核酸 là "hạch đường hạch toan".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.