TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

核结构

héjiégòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 核結構

Âm Hán Việt HẠCH KẾT CẤU

核结构 nghĩa là cấu trúc hạt nhân.

Nghĩa của 核结构

héjiégòu

HẠCH KẾT CẤUphồn thể 核結構
  1. Cấu trúc hạt nhân

Câu hỏi thường gặp

核结构 nghĩa là gì?

核结构 (héjiégòu) nghĩa là cấu trúc hạt nhân.

核结构 đọc thế nào?

核结构 đọc là héjiégòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 核结构 là gì?

Âm Hán Việt của 核结构 là "hạch kết cấu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.