TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

核自旋

hézìxuán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠCH TỰ TOÀN

核自旋 nghĩa là spin hạt nhân.

Nghĩa của 核自旋

hézìxuán

HẠCH TỰ TOÀN
  1. Spin hạt nhân

Câu hỏi thường gặp

核自旋 nghĩa là gì?

核自旋 (hézìxuán) nghĩa là spin hạt nhân.

核自旋 đọc thế nào?

核自旋 đọc là hézìxuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 核自旋 là gì?

Âm Hán Việt của 核自旋 là "hạch tự toàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.