核苷
giọng máy của trình duyệt
核苷 nghĩa là Nucleoside.
Nghĩa của 核苷
hégān
HẠCH CAMDanh từ- Nucleoside
Câu hỏi thường gặp
核苷 nghĩa là gì?
核苷 (hégān) nghĩa là Nucleoside.
核苷 đọc thế nào?
核苷 đọc là hégān (pinyin).
Âm Hán Việt của 核苷 là gì?
Âm Hán Việt của 核苷 là "hạch cam".