TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

格力

Gélì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁCH LỰC

格力 nghĩa là Gree (thương hiệu).

Nghĩa của 格力

Gélì

CÁCH LỰCtên riêng
  1. Gree (thương hiệu)

Câu hỏi thường gặp

格力 nghĩa là gì?

格力 (gélì) nghĩa là Gree (thương hiệu).

格力 đọc thế nào?

格力 đọc là Gélì (pinyin).

Âm Hán Việt của 格力 là gì?

Âm Hán Việt của 格力 là "cách lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.