TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

桂格

Guìgé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUẾ CÁCH

桂格 nghĩa là công ty Quaker.

Nghĩa của 桂格

Guìgé

QUẾ CÁCHtên riêng
  1. Công ty Quaker

Câu hỏi thường gặp

桂格 nghĩa là gì?

桂格 (guìgé) nghĩa là công ty Quaker.

桂格 đọc thế nào?

桂格 đọc là Guìgé (pinyin).

Âm Hán Việt của 桂格 là gì?

Âm Hán Việt của 桂格 là "quế cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.