TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

桉叶油

ānyèyóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 桉葉油

Âm Hán Việt ÁN DIỆP DU

桉叶油 nghĩa là dầu khuynh diệp.

Nghĩa của 桉叶油

ānyèyóu

ÁN DIỆP DUphồn thể 桉葉油
  1. Dầu khuynh diệp

Câu hỏi thường gặp

桉叶油 nghĩa là gì?

桉叶油 (ānyèyóu) nghĩa là dầu khuynh diệp.

桉叶油 đọc thế nào?

桉叶油 đọc là ānyèyóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 桉叶油 là gì?

Âm Hán Việt của 桉叶油 là "án diệp du".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.