TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

桔槔

jiégāo giọng máy của trình duyệt

桔槔 nghĩa là cối xe nước.

Nghĩa của 桔槔

jiégāo

Danh từ
  1. Cối xe nước (thiết bị để kéo gầu lên và hạ xuống trong giếng, sử dụng một đòn bẩy có trục xoay)

Câu hỏi thường gặp

桔槔 nghĩa là gì?

桔槔 (jiégāo) nghĩa là cối xe nước.

桔槔 đọc thế nào?

桔槔 đọc là jiégāo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.