梆子腔
giọng máy của trình duyệt
梆子腔 nghĩa là Thuật ngữ chung cho các loại hý kịch địa phương ở Sơn Tây, Thiểm Tây, Hà Nam, Hà Bắc, Sơn Đông, v.v.
Nghĩa của 梆子腔
bāngziqiāng
Danh từ- Thuật ngữ chung cho các loại hý kịch địa phương ở Sơn Tây, Thiểm Tây, Hà Nam, Hà Bắc, Sơn Đông, v.v.
- Nhạc của các loại hý kịch đó
Câu hỏi thường gặp
梆子腔 nghĩa là gì?
梆子腔 (bāngziqiāng) nghĩa là Thuật ngữ chung cho các loại hý kịch địa phương ở Sơn Tây, Thiểm Tây, Hà Nam, Hà Bắc, Sơn Đông, v.v.
梆子腔 đọc thế nào?
梆子腔 đọc là bāngziqiāng (pinyin).