TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

梢公

shāogōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SAO CÔNG

梢公 nghĩa là Biến thể của 艄公 (shāogōng).

Nghĩa của 梢公

shāogōng

SAO CÔNG
  1. Biến thể của 艄公 (shāogōng)

Câu hỏi thường gặp

梢公 nghĩa là gì?

梢公 (shāogōng) nghĩa là Biến thể của 艄公 (shāogōng).

梢公 đọc thế nào?

梢公 đọc là shāogōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 梢公 là gì?

Âm Hán Việt của 梢公 là "sao công".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.