梧栖镇 nghĩa là Thị trấn Wuqi hoặc Wuci ở huyện Đài Trung 台中县 (Táizhōng Xiàn), Đài Loan.
Nghĩa của 梧栖镇
Wúqī Zhèn
NGÔ THÊ TRẤNphồn thể 梧棲鎮tên riêng
Thị trấn Wuqi hoặc Wuci ở huyện Đài Trung 台中县 (Táizhōng Xiàn), Đài Loan
Câu hỏi thường gặp
梧栖镇 nghĩa là gì?
梧栖镇 (wúqī zhèn) nghĩa là Thị trấn Wuqi hoặc Wuci ở huyện Đài Trung 台中县 (Táizhōng Xiàn), Đài Loan.
梧栖镇 đọc thế nào?
梧栖镇 đọc là Wúqī Zhèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 梧栖镇 là gì?
Âm Hán Việt của 梧栖镇 là "ngô thê trấn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.