TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

梭标

suōbiāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 梭標

梭标 nghĩa là Biến thể của 梭镖 (suōbiāo).

Nghĩa của 梭标

suōbiāo

phồn thể 梭標
  1. Biến thể của 梭镖 (suōbiāo)

Câu hỏi thường gặp

梭标 nghĩa là gì?

梭标 (suōbiāo) nghĩa là Biến thể của 梭镖 (suōbiāo).

梭标 đọc thế nào?

梭标 đọc là suōbiāo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.