梭镖
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 梭鏢
梭镖 nghĩa là cái lao.
Nghĩa của 梭镖
suōbiāo
Danh từphồn thể 梭鏢- Cái lao
Câu hỏi thường gặp
梭镖 nghĩa là gì?
梭镖 (suōbiāo) nghĩa là cái lao.
梭镖 đọc thế nào?
梭镖 đọc là suōbiāo (pinyin).
Phồn thể: 梭鏢
梭镖 nghĩa là cái lao.
梭镖 (suōbiāo) nghĩa là cái lao.
梭镖 đọc là suōbiāo (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.