TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

梯形

tīxíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÊ HÌNH

梯形 nghĩa là hình thang, hình dạng cái thang.

Nghĩa của 梯形

tīxíng

THÊ HÌNHDanh từ
  1. Hình thang
  2. Hình dạng cái thang
  3. Xếp tầng

Câu hỏi thường gặp

梯形 nghĩa là gì?

梯形 (tīxíng) nghĩa là hình thang, hình dạng cái thang.

梯形 đọc thế nào?

梯形 đọc là tīxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 梯形 là gì?

Âm Hán Việt của 梯形 là "thê hình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.