梵
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿱林凡 Mọi âm Hán Việt của chữ: phạm, phạn
梵 nghĩa là Viết tắt của 梵教 (Fànjiào) Bà La Môn giáo.
Nghĩa của 梵
Fàn
PHẠMtên riêng- Viết tắt của 梵教 (Fànjiào) Bà La Môn giáo
- Viết tắt của tiếng Phạn 梵语 (Fànyǔ) hoặc 梵文 (Fànwén)
- Viết tắt của 梵蒂冈 (Fàndìgāng), Vatican
Từ ghép có 梵
Thành ngữ có 梵
- 梵册贝叶 — Kinh Phật trên lá cọ Talipot (thành ngữ); kinh điển Phật giáo
Câu hỏi thường gặp
梵 nghĩa là gì?
梵 (fàn) nghĩa là Viết tắt của 梵教 (Fànjiào) Bà La Môn giáo.
梵 đọc thế nào?
梵 đọc là Fàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 梵 là gì?
Âm Hán Việt của 梵 là "phạm".