TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

检漏

jiǎnlòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 檢漏

Âm Hán Việt KIỂM LẬU

检漏 nghĩa là kiểm tra rò rỉ.

Nghĩa của 检漏

jiǎnlòu

KIỂM LẬUphồn thể 檢漏
  1. Kiểm tra rò rỉ

Câu hỏi thường gặp

检漏 nghĩa là gì?

检漏 (jiǎnlòu) nghĩa là kiểm tra rò rỉ.

检漏 đọc thế nào?

检漏 đọc là jiǎnlòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 检漏 là gì?

Âm Hán Việt của 检漏 là "kiểm lậu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.