TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

棉棒

miánbàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MIÊN BỔNG

棉棒 nghĩa là tăm bông, tăm ngoáy tai.

Nghĩa của 棉棒

miánbàng

MIÊN BỔNG
  1. Tăm bông
  2. Tăm ngoáy tai

Câu hỏi thường gặp

棉棒 nghĩa là gì?

棉棒 (miánbàng) nghĩa là tăm bông, tăm ngoáy tai.

棉棒 đọc thế nào?

棉棒 đọc là miánbàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 棉棒 là gì?

Âm Hán Việt của 棉棒 là "miên bổng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.