TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

棕编

zōngbiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 棕編

Âm Hán Việt TÔNG BIÊN

棕编 nghĩa là sợi cọ đan, sợi dừa.

Nghĩa của 棕编

zōngbiān

TÔNG BIÊNphồn thể 棕編
  1. Sợi cọ đan (dùng trong thủ công)
  2. Sợi dừa
  3. Sợi dừa đan

Câu hỏi thường gặp

棕编 nghĩa là gì?

棕编 (zōngbiān) nghĩa là sợi cọ đan, sợi dừa.

棕编 đọc thế nào?

棕编 đọc là zōngbiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 棕编 là gì?

Âm Hán Việt của 棕编 là "tông biên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.