棘楚 nghĩa là vấn đề nan giải, công việc phiền phức.
Nghĩa của 棘楚
jíchǔ
CỨC SỞ
Vấn đề nan giải
Công việc phiền phức
Câu hỏi thường gặp
棘楚 nghĩa là gì?
棘楚 (jíchǔ) nghĩa là vấn đề nan giải, công việc phiền phức.
棘楚 đọc thế nào?
棘楚 đọc là jíchǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 棘楚 là gì?
Âm Hán Việt của 棘楚 là "cức sở".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.