TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

椌

qiāng giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: không, khoang

椌 nghĩa là nhạc cụ bằng gỗ.

Nghĩa của 椌

qiāng

  1. Nhạc cụ bằng gỗ

Câu hỏi thường gặp

椌 nghĩa là gì?

椌 (qiāng) nghĩa là nhạc cụ bằng gỗ.

椌 đọc thế nào?

椌 đọc là qiāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.