TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

椭圆积分

tuǒyuánjīfēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 橢圓積分

Âm Hán Việt THỎA VIÊN TÍCH PHÂN

椭圆积分 nghĩa là tích phân elliptic.

Nghĩa của 椭圆积分

tuǒyuánjīfēn

THỎA VIÊN TÍCH PHÂNphồn thể 橢圓積分
  1. toán Tích phân elliptic

Câu hỏi thường gặp

椭圆积分 nghĩa là gì?

椭圆积分 (tuǒyuánjīfēn) nghĩa là tích phân elliptic.

椭圆积分 đọc thế nào?

椭圆积分 đọc là tuǒyuánjīfēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 椭圆积分 là gì?

Âm Hán Việt của 椭圆积分 là "thỏa viên tích phân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.