椰汁
giọng máy của trình duyệt
椰汁 nghĩa là nước dừa.
Nghĩa của 椰汁
yēzhī
DA TRẤPDanh từ- Nước dừa
Câu hỏi thường gặp
椰汁 nghĩa là gì?
椰汁 (yēzhī) nghĩa là nước dừa.
椰汁 đọc thế nào?
椰汁 đọc là yēzhī (pinyin).
Âm Hán Việt của 椰汁 là gì?
Âm Hán Việt của 椰汁 là "da trấp".