榔槺
giọng máy của trình duyệt
榔槺 nghĩa là cồng kềnh.
Nghĩa của 榔槺
lángkāng
- Cồng kềnh
- Vụng về và lóng ngóng
Câu hỏi thường gặp
榔槺 nghĩa là gì?
榔槺 (lángkāng) nghĩa là cồng kềnh.
榔槺 đọc thế nào?
榔槺 đọc là lángkāng (pinyin).
榔槺 nghĩa là cồng kềnh.
榔槺 (lángkāng) nghĩa là cồng kềnh.
榔槺 đọc là lángkāng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.