TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

榴弹

liúdàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 榴彈

Âm Hán Việt LỰU ĐẠN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lựu đạn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

榴弹 nghĩa là đạn nổ mạnh, lựu đạn.

Nghĩa của 榴弹

liúdàn

LỰU ĐẠNDanh từphồn thể 榴彈
  1. Đạn nổ mạnh
  2. Lựu đạn

Từ ghép có 榴弹

Câu hỏi thường gặp

榴弹 nghĩa là gì?

榴弹 (liúdàn) nghĩa là đạn nổ mạnh, lựu đạn.

榴弹 đọc thế nào?

榴弹 đọc là liúdàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 榴弹 là gì?

Âm Hán Việt của 榴弹 là "lựu đạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.