TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

榻榻米

tàtàmǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁP THÁP MỄ

榻榻米 nghĩa là Tatami (từ mượn từ tiếng Nhật).

Nghĩa của 榻榻米

tàtàmǐ

THÁP THÁP MỄDanh từ
  1. Tatami (từ mượn từ tiếng Nhật)

Câu hỏi thường gặp

榻榻米 nghĩa là gì?

榻榻米 (tàtàmǐ) nghĩa là Tatami (từ mượn từ tiếng Nhật).

榻榻米 đọc thế nào?

榻榻米 đọc là tàtàmǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 榻榻米 là gì?

Âm Hán Việt của 榻榻米 là "tháp tháp mễ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.