TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

槠

zhū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 櫧

Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 14

槠 nghĩa là cây sồi quercus glanca.

Nghĩa của 槠

zhū

phồn thể 櫧
  1. Cây sồi Quercus glanca

Câu hỏi thường gặp

槠 nghĩa là gì?

槠 (zhū) nghĩa là cây sồi quercus glanca.

槠 đọc thế nào?

槠 đọc là zhū (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.