TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

槽头

cáotóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 槽頭

Âm Hán Việt TÀO ĐẦU

槽头 nghĩa là máng ăn trong chuồng.

Nghĩa của 槽头

cáotóu

TÀO ĐẦUDanh từphồn thể 槽頭
  1. Máng ăn trong chuồng

Câu hỏi thường gặp

槽头 nghĩa là gì?

槽头 (cáotóu) nghĩa là máng ăn trong chuồng.

槽头 đọc thế nào?

槽头 đọc là cáotóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 槽头 là gì?

Âm Hán Việt của 槽头 là "tào đầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.