槽齿类 nghĩa là Thecodont (loại bò sát tồn tại ở kỷ Permi và Trias).
Nghĩa của 槽齿类
cáochǐlèi
TÀO XỈ LOẠIphồn thể 槽齒類
Thecodont (loại bò sát tồn tại ở kỷ Permi và Trias)
Câu hỏi thường gặp
槽齿类 nghĩa là gì?
槽齿类 (cáochǐlèi) nghĩa là Thecodont (loại bò sát tồn tại ở kỷ Permi và Trias).
槽齿类 đọc thế nào?
槽齿类 đọc là cáochǐlèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 槽齿类 là gì?
Âm Hán Việt của 槽齿类 là "tào xỉ loại".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.