TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

樊笼

fánlóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 樊籠

樊笼 nghĩa là lồng chim, nhà tù.

Nghĩa của 樊笼

fánlóng

Danh từphồn thể 樊籠
  1. Lồng chim
  2. nghĩa bóng Nhà tù
  3. Sự giam cầm

Câu hỏi thường gặp

樊笼 nghĩa là gì?

樊笼 (fánlóng) nghĩa là lồng chim, nhà tù.

樊笼 đọc thế nào?

樊笼 đọc là fánlóng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.