TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

横加

héngjiā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 橫加

Âm Hán Việt HOÀNH GIA

横加 nghĩa là Một cách dữ dội.

Nghĩa của 横加

héngjiā

HOÀNH GIAphồn thể 橫加
  1. Một cách dữ dội
  2. Một cách trắng trợn

Thành ngữ có 横加

Câu hỏi thường gặp

横加 nghĩa là gì?

横加 (héngjiā) nghĩa là Một cách dữ dội.

横加 đọc thế nào?

横加 đọc là héngjiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 横加 là gì?

Âm Hán Việt của 横加 là "hoành gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.