TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

横摺

héngzhé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 橫摺

横摺 nghĩa là Nếp gấp hoặc xếp ngang.

Nghĩa của 横摺

héngzhé

phồn thể 橫摺
  1. Nếp gấp hoặc xếp ngang

Câu hỏi thường gặp

横摺 nghĩa là gì?

横摺 (héngzhé) nghĩa là Nếp gấp hoặc xếp ngang.

横摺 đọc thế nào?

横摺 đọc là héngzhé (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.