TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

横步

héngbù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 橫步

Âm Hán Việt HOÀNH BỘ

横步 nghĩa là bước ngang.

Nghĩa của 横步

héngbù

HOÀNH BỘphồn thể 橫步
  1. Bước ngang (trong khiêu vũ)
  2. Bước ngang

Câu hỏi thường gặp

横步 nghĩa là gì?

横步 (héngbù) nghĩa là bước ngang.

横步 đọc thế nào?

横步 đọc là héngbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 横步 là gì?

Âm Hán Việt của 横步 là "hoành bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.