TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

樵夫

qiáofū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀU PHU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiều phu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

樵夫 nghĩa là người đốn củi, tiều phu.

Nghĩa của 樵夫

qiáofū

TIỀU PHUDanh từ
  1. Người đốn củi
  2. Tiều phu

Câu hỏi thường gặp

樵夫 nghĩa là gì?

樵夫 (qiáofū) nghĩa là người đốn củi, tiều phu.

樵夫 đọc thế nào?

樵夫 đọc là qiáofū (pinyin).

Âm Hán Việt của 樵夫 là gì?

Âm Hán Việt của 樵夫 là "tiều phu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.