这衣服颜色既不是红色,也不是橙色。Màu sắc của bộ quần áo này không phải màu đỏ, cũng chẳng phải màu cam.Tatoeba #13238698
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
橙色 nghĩa là gì?
橙色 (chéngsè) nghĩa là màu cam.
橙色 đọc thế nào?
橙色 đọc là chéngsè (pinyin).
Âm Hán Việt của 橙色 là gì?
Âm Hán Việt của 橙色 là "chanh sắc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.