欠条
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 欠條
Lượng từ đi kèm: 张 (zhāng)
欠条 nghĩa là giấy nợ, giấy chứng nhận nợ.
Nghĩa của 欠条
qiàntiáo
KHIẾM ĐIỀUDanh từphồn thể 欠條- Giấy nợ
- Giấy chứng nhận nợ
Câu hỏi thường gặp
欠条 nghĩa là gì?
欠条 (qiàntiáo) nghĩa là giấy nợ, giấy chứng nhận nợ.
欠条 đọc thế nào?
欠条 đọc là qiàntiáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 欠条 là gì?
Âm Hán Việt của 欠条 là "khiếm điều".