TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

欢呼

huānhū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 歡呼

Âm Hán Việt HOAN HÔ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoan hô” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

欢呼 nghĩa là cổ vũ cho, hoan hô.

Nghĩa của 欢呼

huānhū

HOAN HÔĐộng từphồn thể 歡呼
  1. Cổ vũ cho
  2. Hoan hô

Thành ngữ có 欢呼

Câu hỏi thường gặp

欢呼 nghĩa là gì?

欢呼 (huānhū) nghĩa là cổ vũ cho, hoan hô.

欢呼 đọc thế nào?

欢呼 đọc là huānhū (pinyin).

Âm Hán Việt của 欢呼 là gì?

Âm Hán Việt của 欢呼 là "hoan hô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.