欢呼
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 歡呼
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoan hô” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
欢呼 nghĩa là cổ vũ cho, hoan hô.
Nghĩa của 欢呼
huānhū
HOAN HÔĐộng từphồn thể 歡呼- Cổ vũ cho
- Hoan hô
Thành ngữ có 欢呼
- 欢呼雀跃 — Cổ vũ hân hoan
Câu hỏi thường gặp
欢呼 nghĩa là gì?
欢呼 (huānhū) nghĩa là cổ vũ cho, hoan hô.
欢呼 đọc thế nào?
欢呼 đọc là huānhū (pinyin).
Âm Hán Việt của 欢呼 là gì?
Âm Hán Việt của 欢呼 là "hoan hô".