TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

欧式几何

Ōushìjǐhé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 歐式幾何

Âm Hán Việt ÂU THỨC KỶ HÀ

欧式几何 nghĩa là hình học euclid.

Nghĩa của 欧式几何

Ōushìjǐhé

ÂU THỨC KỶ HÀphồn thể 歐式幾何tên riêng
  1. Hình học Euclid

Câu hỏi thường gặp

欧式几何 nghĩa là gì?

欧式几何 (ōushìjǐhé) nghĩa là hình học euclid.

欧式几何 đọc thế nào?

欧式几何 đọc là Ōushìjǐhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 欧式几何 là gì?

Âm Hán Việt của 欧式几何 là "âu thức kỷ hà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.