歌女
giọng máy của trình duyệt
歌女 nghĩa là nữ ca sĩ.
Nghĩa của 歌女
gēnǚ
CA NỮDanh từ- cổ Nữ ca sĩ
Câu hỏi thường gặp
歌女 nghĩa là gì?
歌女 (gēnǚ) nghĩa là nữ ca sĩ.
歌女 đọc thế nào?
歌女 đọc là gēnǚ (pinyin).
Âm Hán Việt của 歌女 là gì?
Âm Hán Việt của 歌女 là "ca nữ".