TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

正史

zhèngshǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH SỬ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính sử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

正史 nghĩa là 24 hoặc 25 bộ chính sử chính thức.

Nghĩa của 正史

zhèngshǐ

CHÍNH SỬDanh từ
  1. 24 hoặc 25 bộ chính sử chính thức
  2. Lịch sử chân thực, trái ngược với chuyển thể hư cấu hoặc truyền thuyết phổ biến

Câu hỏi thường gặp

正史 nghĩa là gì?

正史 (zhèngshǐ) nghĩa là 24 hoặc 25 bộ chính sử chính thức.

正史 đọc thế nào?

正史 đọc là zhèngshǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 正史 là gì?

Âm Hán Việt của 正史 là "chính sử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.