TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

正教

zhèngjiào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH GIÁO

正教 nghĩa là tôn giáo chân chính, tôn giáo chính thống.

Nghĩa của 正教

zhèngjiào

CHÍNH GIÁODanh từ
  1. nghĩa đen Tôn giáo chân chính
  2. Tôn giáo chính thống
  3. Cơ Đốc giáo chính thống
  4. Hồi giáo (trong văn viết của các nhà thần học Trung Quốc hoặc Hồi giáo)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 正教

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

正教 nghĩa là gì?

正教 (zhèngjiào) nghĩa là tôn giáo chân chính, tôn giáo chính thống.

正教 đọc thế nào?

正教 đọc là zhèngjiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 正教 là gì?

Âm Hán Việt của 正教 là "chính giáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.