Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính văn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
正文 nghĩa là văn bản chính, phần chính.
Nghĩa của 正文
zhèngwén
CHÍNH VĂNDanh từ
Văn bản chính (trái với chú thích chân trang)
Phần chính (của một cuốn sách)
Câu hỏi thường gặp
正文 nghĩa là gì?
正文 (zhèngwén) nghĩa là văn bản chính, phần chính.
正文 đọc thế nào?
正文 đọc là zhèngwén (pinyin).
Âm Hán Việt của 正文 là gì?
Âm Hán Việt của 正文 là "chính văn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.