正气
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 正氣
Lượng từ đi kèm: 股 (gǔ)
正气 nghĩa là tinh thần đạo đức, khí phách kiên cường, liêm khiết.
Nghĩa của 正气
zhèngqì
CHÍNH KHÍDanh từphồn thể 正氣- Bầu không khí lành mạnh; tinh thần đạo đức
- Khí phách kiên cường; liêm khiết
- Chính khí (khả năng đề kháng bệnh)
Câu hỏi thường gặp
正气 nghĩa là gì?
正气 (zhèngqì) nghĩa là tinh thần đạo đức, khí phách kiên cường, liêm khiết.
正气 đọc thế nào?
正气 đọc là zhèngqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 正气 là gì?
Âm Hán Việt của 正气 là "chính khí".