正畸
giọng máy của trình duyệt
正畸 nghĩa là chỉnh nha.
Nghĩa của 正畸
zhèngjī
CHÍNH CƠDanh từ- Chỉnh nha
Câu hỏi thường gặp
正畸 nghĩa là gì?
正畸 (zhèngjī) nghĩa là chỉnh nha.
正畸 đọc thế nào?
正畸 đọc là zhèngjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 正畸 là gì?
Âm Hán Việt của 正畸 là "chính cơ".